Nghĩa tiếng Việt
- Xà lách, cải bắp thái nhỏ.danh từ
Ví dụ
-
We had coleslaw with the sandwich.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkəʊlslɔː/
We had coleslaw with the sandwich.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép