TanroDictionary Sổ từ

coleslaw

/ˈkəʊlslɔː/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xà lách, cải bắp thái nhỏ.danh từ

Ví dụ

  1. We had coleslaw with the sandwich.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép