TanroDictionary Sổ từ

collaborator

/kəˈlæbəreɪtə(r)/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người cộng tác; cộng tác viên.danh từ

Ví dụ

  1. She worked as a collaborator on the project.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép