Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của collapse.động từ
Tiếng Nhật
- 倒れたおれsự sụp đổ, ngã gục, cái chết
Ví dụ
-
The old bridge is collapsing in the rain.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép