TanroDictionary Sổ từ

collapsing

/kəlˈæpsɪŋ/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của collapse.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The old bridge is collapsing in the rain.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép