TanroDictionary Sổ từ

collaring

/kˈɒlərɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của collar.động từ

Ví dụ

  1. She is collaring the papers for filing.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép