TanroDictionary Sổ từ

collarless

/ˈkɒlələs/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Không có cổ (áo).tính từ

Ví dụ

  1. She wore a collarless shirt to work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép