TanroDictionary Sổ từ

collating

/kɑˈleɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của collate.động từ

Ví dụ

  1. She is collating the survey results tonight.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép