Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của collate.động từ
Ví dụ
-
She is collating the survey results tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kɑˈleɪtɪŋ/
She is collating the survey results tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép