TanroDictionary Sổ từ

collectanea

/kɒlɛkˈteɪnɪə/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Những đoạn văn, bình luận hay những văn tự tập hợp từ nhiều nguồn khác nhau.danh từ

Ví dụ

  1. Her collectanea included notes from many old books.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép