Nghĩa tiếng Việt
- Thương lượng tập thể.danh từ
Tiếng Nhật
- 団交だんこう(viết tắt) thương lượng tập thể
- 団体交渉だんたいこうしょうthương lượng tập thể
Ví dụ
-
A collective bargaining helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép