TanroDictionary Sổ từ

colliding

/kəlˈaɪdɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của collide.động từ

Ví dụ

  1. Cars are colliding in the wet street.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép