Nghĩa tiếng Việt
- Giống chó côli (Ê-cốt).danh từ
Tiếng Nhật
- コリーchó collie
Ví dụ
-
The collie herded the sheep calmly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɒli/
The collie herded the sheep calmly.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép