TanroDictionary Sổ từ

collocating

/ˈkɑːləkətɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của collocate.động từ

Ví dụ

  1. The words are collocating in useful phrases.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép