Nghĩa tiếng Việt
- Colođion.danh từ
Ví dụ
-
The cut was covered with collodion.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈloʊdiən/
The cut was covered with collodion.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép