Nghĩa tiếng Việt
- Chất keo.danh từ
Tiếng Nhật
- コロイドchất keo
Ví dụ
-
The sauce used a thick colloid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːˌlɔɪd/
The sauce used a thick colloid.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép