Nghĩa tiếng Việt
- Tính chất thông tục.danh từ
Ví dụ
-
His colloquyalness made the talk easy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˈloʊkwiəlnəs/
His colloquyalness made the talk easy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép