TanroDictionary Sổ từ

colloquium

/kəˈloʊkwiəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hội thảo chuyên đề.danh từ

Ví dụ

  1. The college hosted a colloquyum on reading.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép