TanroDictionary Sổ từ

colonel

/ˈkɜːnl/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đại tá.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The colonel gave a short speech.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép