TanroDictionary Sổ từ

colonialism

/kəˈləʊniəlɪzəm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chủ nghĩa thực dân.danh từ

Ví dụ

  1. The book explains how colonialism changed local life.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép