TanroDictionary Sổ từ

colonising

/kˈɒlənˌaɪzɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của colonise.động từ

Ví dụ

  1. They are colonising the island slowly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép