TanroDictionary Sổ từ

colonitis

/kəʊˈlɑːnɪtiːz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Viêm ruột kết/ruột già.danh từ

Ví dụ

  1. The doctor treated his colonitis with care.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép