Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của colonize.động từ
Ví dụ
-
They are colonizing a tiny island of plants.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɑːlənɪsɪŋ/
They are colonizing a tiny island of plants.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép