TanroDictionary Sổ từ

coloury

/coˈluri/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đẹp màu, tốt màu (cà phê... ).tính từ

Ví dụ

  1. This coffee has a very coloury taste.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép