TanroDictionary Sổ từ

colportage

/ˈkɑːlˌpɔrtɪdʒ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Công việc của người bán rong.danh từ

Ví dụ

  1. Colportage was a hard way to earn money.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép