TanroDictionary Sổ từ

coltishly

/ˈkoʊltɪʃli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem coltish: Còn non nớt, thiếu kinh nghiệm, còn dạiD

Ví dụ

  1. The entry coltishly points to coltish.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép