TanroDictionary Sổ từ

column width

/ˈkɑːləm ˈwɪdθ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Độ rộng cột.danh từ

Ví dụ

  1. A column width helped the team.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép