TanroDictionary Sổ từ

colza-oil

/ˈkɑːlzəˈɔɪəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dầu cải dầu.danh từ

Ví dụ

  1. We used colza-oil for the lamp.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép