TanroDictionary Sổ từ

comatic aberration

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tuệ (hình tượng) sai [TQ].danh từ

Tiếng Nhật

  • コマđầu sao chổi (coma)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép