TanroDictionary Sổ từ

combed

/kˈəʊmd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của combđộng từ

Ví dụ

  1. She combed her hair before school.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép