Nghĩa tiếng Việt
- Thanh tổ hợp.danh từ
Ví dụ
-
The combination bar played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɑːmbəˈneɪʃən ˈbɑːr/
The combination bar played a key role.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép