Nghĩa tiếng Việt
- Tóc rụng do chải đầu.danh từ
Tiếng Nhật
- 抜け毛ぬけげtóc rụng
Ví dụ
-
The combings filled the small wastebasket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈəʊmɪŋz/
The combings filled the small wastebasket.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép