TanroDictionary Sổ từ

combs

/koʊmz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của combđộng từ

Ví dụ

  1. He combs his beard every morning.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép