TanroDictionary Sổ từ

come off it

/kˈʌm ˈɒf ɪt/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thôi đi (tôi không tin những gì bạn đang nói).động từ

Ví dụ

  1. Come off IT; tell me the truth for goodness' sake.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép