TanroDictionary Sổ từ

comecon

/ˈkɑməˌkɑn/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hội đồng tương trợ kinh tế.danh từ

Ví dụ

  1. Comecon shaped trade among many countries.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép