TanroDictionary Sổ từ

comedies

/kˈɒmədɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Số nhiều của comedydanh từ

Ví dụ

  1. We watched three comedies last night.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép