Nghĩa tiếng Việt
- Số nhiều của comedydanh từ
Ví dụ
-
We watched three comedies last night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kˈɒmədɪz/
We watched three comedies last night.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép