TanroDictionary Sổ từ

commanded

/kəˈmɑːndɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của commandđộng từ

Ví dụ

  1. She commanded the team to start at once.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép