TanroDictionary Sổ từ

commended

/kəmˈɛndɪd/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của commendđộng từ

Ví dụ

  1. He commended the team for their effort.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép