Nghĩa tiếng Việt
- Tường thuật.động từ
Ví dụ
-
She will commentate the match tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˈkɒmənteɪt/
She will commentate the match tonight.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép