TanroDictionary Sổ từ

commentating

/kˈɒməntˌeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của commentate.động từ

Ví dụ

  1. She was commentating during the school game.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép