TanroDictionary Sổ từ

commercial broadcasting

/kəˈmɜːʃəl ˈbrɔdˌkæstin/

Anh Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quảng bá thương mại, truyền thanh-truyền hình thương mại.danh từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. The commercial broadcasting was important at work.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép