TanroDictionary Sổ từ

commix

/kəˈmɪks/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hoà lẫn; pha trộn, hỗn hợp.động từ

Ví dụ

  1. Stir the ingredients so they commix evenly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép