TanroDictionary Sổ từ

commodity money

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tiền tệ dựa trên vật phẩm; Tiền bằng hàng hoá.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép