TanroDictionary Sổ từ

communicating

/kəˈmjunəˌkeɪtɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của communicate.động từ
  2. Truyền thông, truyền tin, thông tin, thông tín.danh từ

Ví dụ

  1. We are communicating by text today.

  2. Communicating clearly saves time for everyone.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép