Nghĩa tiếng Việt
- Vệ tinh truyền thông.danh từ
Tiếng Nhật
- 通信衛星つうしんえいせいvệ tinh viễn thông
Ví dụ
-
A communication satellite helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəˌmjuːnəˈkeɪʃən ˈsætəˌlɑɪt/
A communication satellite helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép