TanroDictionary Sổ từ

communing

/kəmˈjunɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của commune.động từ

Ví dụ

  1. They are communing quietly by the river.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép