TanroDictionary Sổ từ

compacting

/kəmpˈæktɪŋ/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compact.động từ

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. They are compacting the soil tightly.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép