Nghĩa tiếng Việt
- Tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạn.danh từ
Ví dụ
-
Her companionabiliti made her easy to work with.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/ˌkɑːmpənəniːˈæstiːbəl/
Her companionabiliti made her easy to work with.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép