TanroDictionary Sổ từ

companionability

/ˌkɑːmpənəniːˈæstiːbəl/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tính dễ làm bạn, tính dễ kết bạn.danh từ

Ví dụ

  1. Her companionabiliti made her easy to work with.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép