Nghĩa tiếng Việt
- Đơn vị so sánh.danh từ
Ví dụ
-
A comparison unit helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəmˈpɛrəsən ˈjuːnət/
A comparison unit helped the team.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép