TanroDictionary Sổ từ

compartmentalize

/kəmˌpɑːrtˈmɛntəˌlɑɪz/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chia thành ngăn.động từ

Ví dụ

  1. She can compartmentalize tasks very well.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép