TanroDictionary Sổ từ

competently

/ˈkɑːmpətəntli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành thạo, điêu luyện.D

Ví dụ

  1. She spoke competently during the meeting.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép