Nghĩa tiếng Việt
- Thời gian biên dịch (một ngôn ngữ).danh từ
Ví dụ
-
She saw the compile time yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép
/kəmˈpɑɪəl ˈtɑɪm/
She saw the compile time yesterday.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép