TanroDictionary Sổ từ

compile time

/kəmˈpɑɪəl ˈtɑɪm/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thời gian biên dịch (một ngôn ngữ).danh từ

Ví dụ

  1. She saw the compile time yesterday.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép