TanroDictionary Sổ từ

complainingly

/kəmˈpleɪnɪŋli/

Anh
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Oán trách, ta thán.D

Ví dụ

  1. She answered complainingli after the long wait.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ EN-VI Dict · Nguồn dữ liệu & giấy phép